sơ nhiễm

Học thuật
Thân thiện
sơ nhiễm

Một bệnh nhân được chẩn đoán sơ nhiễm lao.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Sự nhiễm khuẩn lần đầu: Chỉ tình trạng vi trùng, vi khuẩn (thường trực khuẩn lao) xâm nhập lần đầu tiên vào cơ thể một người đạt đến mức độ có thể gây ra bệnh.
    • Giai đoạn đầu của sự lây nhiễm: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả giai đoạn khởi phát của một bệnh truyền nhiễm, đặc biệt bệnh lao, khi cơ thể lần đầu tiếp xúc với mầm bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ em cần được tiêm phòng để giảm nguy cơ sơ nhiễm lao. (Trẻ em cần được tiêm phòng để giảm nguy cơ nhiễm lao lần đầu.)
    • Kết quả xét nghiệm cho thấy bệnh nhân đang trong giai đoạn sơ nhiễm. (Kết quả xét nghiệm cho thấy bệnh nhân đang trong giai đoạn nhiễm khuẩn lần đầu.)
    • Sơ nhiễm lao thường không triệu chứng rõ ràng. (Nhiễm lao lần đầu thường không triệu chứng rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ổ sơ nhiễm": chỉ vị trí hoặc khu vực trong cơ thể (thường phổi) nơi vi khuẩn lần đầu tiên xâm nhập tạo thành tổn thương ban đầu.

    • Phim X-quang phát hiện mộtsơ nhiễm nhỏthùy trên phổi phải. (Phim X-quang phát hiện một tổn thương nhiễm khuẩn ban đầu nhỏthùy trên phổi phải.)
  • "Phức hợp sơ nhiễm": thuật ngữ y khoa chỉ tổng thể các tổn thương bao gồmviêm nguyên phát tại nơi vi khuẩn xâm nhập hạch bạch huyết vùng bị viêm.

    • Phức hợp sơ nhiễm trong bệnh lao bao gồm tổn thương phổi hạch rốn phổi. (Tổ hợp tổn thương ban đầu trong bệnh lao bao gồm tổn thương phổi hạch rốn phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhiễm trùng/Nhiễm khuẩn (n): tình trạng vi sinh vật gây bệnh xâm nhập phát triển trong cơ thể. "Sơ nhiễm" một dạng cụ thể của "nhiễm trùng" (lần đầu).
  • Nhiễm nguyên phát (n): thuật ngữ y học đồng nghĩa, chỉ sự nhiễm khuẩn lần đầu tiên.
  • Tiền nhiễm (n): ít phổ biến hơn, đôi khi dùng với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Nhiễm khuẩn ban đầu: Chỉ sự nhiễm khuẩn ở giai đoạn khởi phát.
  • Nhiễm trùng lần đầu: Nhấn mạnh đây lần xâm nhập đầu tiên của mầm bệnh.
Từ trái nghĩa
  • Tái nhiễm (n): sự nhiễm khuẩn trở lại của cùng một loại mầm bệnh sau khi đã khỏi bệnh lần trước.
  • Nhiễm thứ phát (n): sự nhiễm khuẩn xảy ra sau một bệnh nhiễm trùng khác hoặc trên một địa đã suy yếu.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh chuyên môn: Từ "sơ nhiễm" chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, chẩn đoán lâm sàng hoặc các bài viết chuyên ngành về bệnh truyền nhiễm, đặc biệt bệnh lao.
  • Tính kỹ thuật: Đây một thuật ngữ kỹ thuật, không thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống, người ta thường dùng cách nói mô tả như "bị nhiễm lần đầu" hoặc "mới bị nhiễm".
sơ nhiễm

Một bệnh nhân được chẩn đoán sơ nhiễm lao.

  1. vi trùng lần đầu trong cơ thể tới mức gây được bệnh, thường bệnh lao.